
Lily dent là tiền đạo 20 tuổi, hiện khoác áo Sunderland (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
59Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
3,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Hạng Nhì Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 50% | 1 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Hạng Nhì Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/6 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | FA Women's League Cup | @ Newcastle (nữ) | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 04/10/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Leicester City (nữ) | T 3-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 2/4 | V | 6,60 |
| 17/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Nigeria (nữ) | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/12 | 3 | 6/8 | — | 6,36 |
| 11/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Brasil (nữ) | B 1-2 | 70 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 14/18 | 1 | 6/8 | — | 7,68 |
| 08/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Tanzania (nữ) | T 5-1 | 45 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 10/11 | 0 | 0/5 | — | 6,90 |
| 05/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Canada (nữ) | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 13/15 | 0 | 1/8 | — | 6,47 |