
U20 Anh (nữ)
EnglandHLV Lydia Bedford
Phong độ: BBTHT
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Đội hình U20 Anh (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 20 | ENG | 181 cm | — | |
| 13 | Thủ môn | 20 | ENG | 173 cm | — | |
| 21 | Thủ môn | 20 | ENG | — | — | |
| 2 | Hậu vệ | 20 | ENG | 158 cm | — | |
| 3 | Hậu vệ | 18 | ENG | — | — | |
| 5 | Hậu vệ | 19 | ENG | 175 cm | — | |
| 6 | Hậu vệ | 20 | ENG | — | — | |
| 12 | Hậu vệ | 20 | ENG | — | — | |
| 15 | Hậu vệ | 20 | ENG | 177 cm | — | |
| 20 | Hậu vệ | 18 | ENG | — | — | |
| 4 | Tiền vệ | 17 | ENG | — | — | |
| 7 | Tiền vệ | 19 | ENG | — | — | |
| 8 | Tiền vệ | 20 | ENG | — | — | |
| 10 | Tiền vệ | 18 | ENG | 167 cm | — | |
| 11 | Tiền vệ | 18 | ENG | — | — | |
| 14 | Tiền vệ | 19 | ENG | — | — | |
| 9 | Tiền đạo | 20 | ENG | — | — | |
| 16 | Tiền đạo | 18 | ENG | — | — | |
| 17 | Tiền đạo | 17 | WAL | — | — | |
| 18 | Tiền đạo | 20 | — | — | — | |
| 19 | Tiền đạo | 20 | ENG | — | — |