
Cecily Wellesley-Smith là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo FC Rosengard (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
14Đá chính
630Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
630Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
0,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Damallsvenskan | 2026 | — | 13 | 12 | 450 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| U20 World Cup (nữ) | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 53% | 0 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Damallsvenskan · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 450 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
U20 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 141/155 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/15 (73%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/15 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Nigeria (nữ) | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Tanzania (nữ) | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 98/106 | 0 | 3/5 | — | 7,07 |
| 05/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Canada (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/49 | 1 | 5/10 | — | 6,42 |
| 15/04/2026 | U19 châu Âu (nữ) | @ U19 Thụy Sĩ (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76/88 | 2 | 3/4 | — | — |
| 12/04/2026 | U19 châu Âu (nữ) | vs U19 Wales (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 70/72 | 1 | 4/5 | — | — |
| 09/04/2026 | U19 châu Âu (nữ) | vs U19 Latvia (nữ) | T 5-0 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/23 | 0 | 3/3 | — | — |