
Torpedo Kutaisi
Phong độ: BHBTH
Torpedo Kutaisi sẽ gặp FC Iberia 1999 Tbilisi lúc 22:00 ngày 26/10/2026 tại Georgia Erovnuli Liga.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 3 – 3 | 1 – 2 | — | ||
| FT | 3 – 2 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 3 – 2 | 2 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (30 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | oto goshadze | Thủ môn | 29 |
| 1 | Oto Goshadze | Thủ môn | 29 |
| 31 | Filip Kljajić | Thủ môn | 36 |
| 33 | Demetre Buliskeria | Thủ môn | 26 |
| 38 | Soso Kopaliani | Thủ môn | 20 |
| 4 | Matej Simic | Hậu vệ | 30 |
| 5 | Tsotne Nadaraia | Hậu vệ | 29 |
| 22 | giorgi mtchedlishvili | Hậu vệ | 35 |
| 33 | Eric Lima·Pimentel | Hậu vệ | 23 |
| 33 | Mateo Stamatov | Hậu vệ | 27 |
| 35 | diego deisadze | Hậu vệ | 22 |
| 6 | mohamed cherif | Tiền vệ | 26 |
| 7 | Vladimer Mamuchashvili | Tiền vệ | 29 |
| 8 | Mateo Itrak | Tiền vệ | 26 |
| 10 | Giorgi Kokhreidze | Tiền vệ | 27 |
| 11 | Giorgi Arabidze | Tiền vệ | 28 |
| 17 | Nodar Lominadze | Tiền vệ | 24 |
| 19 | Ekongolo nkoumba | Tiền vệ | 22 |
| 20 | Dino Skorup | Tiền vệ | 27 |
| 24 | Luka·Latsabidze | Tiền vệ | 22 |
| 9 | Komnen Andrić | Tiền đạo | 31 |
| 14 | Felipe Pires | Tiền đạo | 31 |
| 20 | irakli bugridze | Tiền đạo | 29 |
| 23 | Tsotne·Patsatsia | Tiền đạo | 26 |
| 39 | Virgile Pinson | Tiền đạo | 30 |
| — | Akaki Shulaia | Không rõ | 30 |
| 11 | Omran haidar | Không rõ | — |
| 25 | jemal chachua | Không rõ | 22 |
| 35 | davit imadedze | Không rõ | — |
| 38 | Kayke David Pereira | Không rõ | 23 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Torpedo Kutaisi là khi nào?
- Torpedo Kutaisi gặp FC Iberia 1999 Tbilisi trên sân khách lúc 22:00 ngày 26/10/2026, giải Georgia Erovnuli Liga.
- Torpedo Kutaisi đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Torpedo Kutaisi 1 thắng, 2 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 18/10/2026 thua FC Metalurgi Rustavi 0-1 (Georgia Erovnuli Liga).
- Đội hình Torpedo Kutaisi có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Torpedo Kutaisi có 30 cầu thủ, tuổi trung bình 27,1, tổng giá trị 6,0 triệu €; đắt giá nhất là Nodar Lominadze (tiền vệ, 600 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Torpedo Kutaisi?
- HLV trưởng là Dirk Schuster (GER, 58 tuổi); sân nhà Ramaz Shengelia Stadium tại Kutaisi, sức chứa 10.400 chỗ.
- Thành tích Torpedo Kutaisi mùa này tại Georgia Erovnuli Liga?
- Tại Georgia Erovnuli Liga, Torpedo Kutaisi đã đá 29 trận, ghi 46 bàn, thủng lưới 38 (trung bình 1,59 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:49 22/10/2026 (giờ Việt Nam).