
Komnen Andrić là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Torpedo Kutaisi.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
32Trận ra sân
32Đá chính
303Phút
17Bàn thắng
2Kiến tạo
5,05Bàn/90 phút
17Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Georgia Super Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 139 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Georgia Erovnuli Liga | 2026 | — | 29 | 29 | 83 | 13 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
| Georgia Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 81 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Georgia Super Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 139 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/07/2026
Georgia Erovnuli Liga · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 83 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 13
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Georgia Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 81 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Zira FK | B 0-3 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 08/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Zira FK | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Omonia Nicosia FC | B 0-4 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Omonia Nicosia FC | B 0-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,12 |
| 17/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Ordabasy | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 10/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Ordabasy | T 4-3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/04/2013 | 17 | 150 nghìn € |
| 26/12/2013 | 18 | 150 nghìn € |
| 10/11/2014 | 19 | 150 nghìn € |
| 14/06/2015 | 19 | 300 nghìn € |
| 22/11/2015 | 20 | 350 nghìn € |
| 28/05/2016 | 20 | 350 nghìn € |
| 28/07/2016 | 21 | 350 nghìn € |
| 21/02/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 19/06/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 22/10/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 17/03/2018 | 22 | 450 nghìn € |
| 24/09/2018 | 23 | 700 nghìn € |
| 10/03/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 15/09/2019 | 24 | 950 nghìn € |
| 26/12/2019 | 24 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 550 nghìn € |
| 26/07/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 28/12/2020 | 25 | 700 nghìn € |
| 01/06/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 29/12/2021 | 26 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2022 | 26 | 1,5 triệu € |
| 18/09/2022 | 27 | 2,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 27 | 2,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 27 | 1,8 triệu € |
| 17/12/2023 | 28 | 1,5 triệu € |
| 18/03/2024 | 28 | 1,2 triệu € |
| 02/06/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 29 | 850 nghìn € |
| 08/06/2025 | 29 | 850 nghìn € |
| 18/12/2025 | 30 | 700 nghìn € |
| 09/06/2026 | 30 | 600 nghìn € |
| 14/09/2026 | 31 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2025 | Rijeka | Torpedo Kutaisi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | NK Lokomotiva Zagreb | Rijeka | Cho mượn | — |
| 30/01/2025 | Rijeka | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2024 | Clermont | Rijeka | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2022 | Dinamo Zagreb | Clermont | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2021 | FC Ufa | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 15/10/2020 | Dinamo Zagreb | FC Ufa | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2020 | Zapresic | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 09/02/2020 | Dinamo Zagreb | Zapresic | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2019 | Zapresic | Dinamo Zagreb | Hết hạn mượn 0.790475M € | 790 nghìn € |
| 30/06/2018 | Belenenses SAD | Zapresic | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Zapresic | CF Os Belenenses | Cho mượn | — |
| 04/09/2017 | CF Os Belenenses | Zapresic | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | FK Zalgiris Vilnius | CF Os Belenenses | Cho mượn | — |
| 08/02/2017 | CF Os Belenenses | FK Zalgiris Vilnius | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | OFK Beograd | CF Os Belenenses | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2014 | Radnicki 1923 Kragujevac | OFK Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | FK Radnicki 1923 Kragujevac U19 | Radnicki 1923 Kragujevac | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật48
- Tư duy53
- Sức mạnh36
- Thể lực53