
Oto Goshadze là thủ môn 29 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Torpedo Kutaisi.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Zira FK | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 08/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Zira FK | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,50 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Omonia Nicosia FC | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Omonia Nicosia FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 17/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Ordabasy | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 10/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Ordabasy | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/03/2016 | 18 | 150 nghìn € |
| 22/07/2016 | 18 | 150 nghìn € |
| 06/12/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 04/04/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 31/07/2017 | 19 | 125 nghìn € |
| 07/12/2017 | 20 | 125 nghìn € |
| 08/04/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 24/08/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 04/01/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 04/05/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 04/09/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 04/01/2020 | 22 | 75 nghìn € |
| 05/08/2020 | 22 | 75 nghìn € |
| 30/04/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 30/09/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 17/12/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 04/05/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/10/2022 | 25 | 175 nghìn € |
| 24/05/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 31/08/2023 | 25 | 125 nghìn € |
| 11/12/2023 | 26 | 125 nghìn € |
| 21/05/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 24/09/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 22/12/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 25/05/2025 | 27 | 75 nghìn € |
| 18/12/2025 | 28 | 75 nghìn € |
| 09/06/2026 | 28 | 75 nghìn € |
| 14/09/2026 | 28 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 125 nghìn €.