
Vladimer Mamuchashvili
29Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Vladimer Mamuchashvili là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Torpedo Kutaisi.
Tiểu sử Vladimer Mamuchashvili
Vladimer Mamuchashvili là tiền vệ của câu lạc bộ Torpedo Kutaisi, mang quốc tịch Georgia và hiện 29 tuổi. Cao 176 cm, nặng 70 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 4 bàn và có 5 kiến tạo sau 27 trận với 327 phút thi đấu, điểm trung bình 0,43. Giá trị thị trường hiện tại là 500 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 700 nghìn € (2024). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 25/06/2025, từ Sheriff Tiraspol đến Torpedo Kutaisi.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
26Đá chính
147Phút
4Bàn thắng
5Kiến tạo
2,45Bàn/90 phút
36Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
5/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Georgia Erovnuli Liga | 2026 | — | 26 | 26 | 147 | 4 | 0 | 5 | 0 | 0 | — | — | 5 | 0 | — |
| Georgia Super Cup | — | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Georgia Cup | — | — | 1 | 1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Georgia Erovnuli Liga · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 147 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Georgia Super Cup · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/07/2026
Georgia Cup · 1 trận ra sân, 81 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Zira FK | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 08/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Zira FK | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 19/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Bulgaria | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Tây Ban Nha | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/36 | 1 | 1/2 | — | 5,70 |
| 15/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Thổ Nhĩ Kỳ | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Tây Ban Nha | B 0-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 07/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Bulgaria | T 3-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 1 | 1/1 | — | 6,87 |
| 04/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Thổ Nhĩ Kỳ | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Omonia Nicosia FC | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Omonia Nicosia FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/07/2015 | 17 | 200 nghìn € |
| 30/03/2016 | 18 | 175 nghìn € |
| 22/07/2016 | 18 | 175 nghìn € |
| 06/12/2016 | 19 | 175 nghìn € |
| 04/04/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 31/07/2017 | 19 | 175 nghìn € |
| 07/12/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 08/04/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 04/01/2019 | 21 | 225 nghìn € |
| 04/05/2019 | 21 | 275 nghìn € |
| 04/09/2019 | 22 | 275 nghìn € |
| 03/01/2020 | 22 | 275 nghìn € |
| 05/08/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 10/12/2020 | 23 | 225 nghìn € |
| 30/04/2021 | 23 | 275 nghìn € |
| 30/09/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 17/12/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 04/05/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 19/10/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 24/05/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 31/08/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 11/12/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 21/05/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 17/12/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 22/05/2025 | 27 | 650 nghìn € |
| 18/12/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 09/06/2026 | 28 | 600 nghìn € |
| 14/09/2026 | 29 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/06/2025 | Sheriff Tiraspol | Torpedo Kutaisi | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2024 | Dinamo Batumi | Sheriff Tiraspol | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2018 | FC Iberia 1999 Tbilisi | Dinamo Batumi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Iberia 1999 Tbilisi Academy | FC Iberia 1999 Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật54
- Tư duy58
- Sức mạnh46
- Thể lực48