Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Felipe Pires

Torpedo KutaisiTiền đạoBRA
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Felipe Pires là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Torpedo Kutaisi.

Tiểu sử Felipe Pires

Tiền đạo Felipe Pires đang khoác áo Torpedo Kutaisi, ở tuổi 31, và mang quốc tịch Brazil. Thể hình ghi nhận 178 cm và 68 kg, chân thuận là chân phải, ngày sinh 18/04/1995. Ở mùa 2026-2027, số liệu ghi nhận 28 trận ra sân, 6 bàn thắng và 1 kiến tạo. Lần chuyển nhượng mới nhất được ghi vào ngày 30/01/2024, khi Felipe Pires rời Dnipro-1(2017-2024) để gia nhập Torpedo Kutaisi. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 2,2 triệu € (2018), và hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

29Trận ra sân
27Đá chính
472Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
1,14Bàn/90 phút
78Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Georgia Erovnuli Liga2026—262420550100——21—
Georgia Super Cup2026—2217700000——00—
Georgia Cup2026—119010000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Georgia Erovnuli Liga · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 205 phút

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Georgia Super Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 177 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/07/2026

Georgia Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Felipe Pires · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Zira FKB 0-39000000—0——6,40
08/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Zira FKB 0-39000000—0——5,70
01/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Omonia Nicosia FCB 0-49000000—0——6,70
25/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Omonia Nicosia FCB 0-19000000—0——6,60
17/07/2025Cúp C3 châu Âu@ OrdabasyH 1-18900000—0———
10/07/2025Cúp C3 châu Âuvs OrdabasyT 4-39002000—0——7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 1,2 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 2,2 triệu €2018: 2,2 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 725 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20142026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/07/20141950 nghìn €
15/08/201419150 nghìn €
21/11/201419250 nghìn €
10/01/201519250 nghìn €
07/04/201519500 nghìn €
16/06/201520500 nghìn €
21/10/201520800 nghìn €
10/02/201620800 nghìn €
30/06/201621800 nghìn €
21/12/201621800 nghìn €
01/06/2017221,2 triệu €
10/10/2017222,0 triệu €
01/01/2018222,2 triệu €
13/06/2018232,2 triệu €
17/12/2018231,5 triệu €
17/02/2019231,5 triệu €
26/11/201924900 nghìn €
07/04/202024725 nghìn €
21/10/202025725 nghìn €
27/01/202125800 nghìn €
21/05/202126800 nghìn €
26/12/202126800 nghìn €
22/06/202227800 nghìn €
18/08/202227800 nghìn €
13/11/202227800 nghìn €
21/05/202328700 nghìn €
10/12/202328500 nghìn €
21/05/202429400 nghìn €
24/09/202429350 nghìn €
22/12/202429400 nghìn €
25/05/202530350 nghìn €
18/12/202530300 nghìn €
09/06/202631250 nghìn €
14/09/202631200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2018; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/01/2024Dnipro-1(2017-2024)Torpedo KutaisiChuyển nhượng—
29/06/2023Volos NPSDnipro-1(2017-2024)Cho mượn—
16/01/2023Dnipro-1(2017-2024)Volos NPSChuyển nhượng—
15/01/2023JuventudeDnipro-1(2017-2024)Cho mượn—
04/08/2022Dnipro-1(2017-2024)JuventudeChuyển nhượng—
29/06/2022ADO Den HaagDnipro-1(2017-2024)Cho mượn—
30/03/2022Dnipro-1(2017-2024)ADO Den HaagChuyển nhượng—
11/02/2022MoreirenseDnipro-1(2017-2024)Hết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
11/09/2020TSG HoffenheimMoreirenseChuyển nhượng—
29/06/2020RijekaTSG HoffenheimCho mượn—
10/02/2020TSG HoffenheimRijekaChuyển nhượng—
30/12/2019FortalezaTSG HoffenheimCho mượn—
21/07/2019TSG HoffenheimFortalezaChuyển nhượng—
20/07/2019Palmeiras - SPTSG HoffenheimCho mượn—
31/12/2018TSG HoffenheimPalmeiras - SPChuyển nhượng 0.4M €400 nghìn €
29/06/2018Austria ViennaTSG HoffenheimCho mượn—
30/06/2016TSG HoffenheimAustria ViennaChuyển nhượng 0.15M €150 nghìn €
29/06/2016FSV FrankfurtTSG HoffenheimCho mượn—
25/08/2015TSG HoffenheimFSV FrankfurtChuyển nhượng—
24/08/2015Red Bull SalzburgTSG HoffenheimHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy67
  • Sức mạnh31
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com