Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mateo Stamatov

Torpedo KutaisiHậu vệBUL
27Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Mateo Stamatov là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Torpedo Kutaisi.

Tiểu sử Mateo Stamatov

Mateo Stamatov là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Torpedo Kutaisi, mang quốc tịch Bulgaria và hiện 27 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 22/03/1999, cao 178 cm, nặng 73 kg và thuận chân trái. Ở mùa hiện tại, cầu thủ đã có 6 trận ra sân với tổng 455 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại là 400 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 700 nghìn € vào năm 2024. Hồ sơ chuyển nhượng gần nhất ghi nhận ngày 05/07/2026 cầu thủ chuyển từ Septemvri Sofia đến Torpedo Kutaisi, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
455Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Georgia Erovnuli Liga2026—6645500000——31—

Chỉ số chi tiết từng giải

Georgia Erovnuli Liga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 455 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mateo Stamatov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Zira FKB 0-34500000—0——5,40
08/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Zira FKB 0-32300000—0——6,20
28/05/2026Bulgarian First Leaguevs Yantra GabrovoT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/06/20192075 nghìn €
20/12/202021150 nghìn €
16/06/202122100 nghìn €
14/09/202122175 nghìn €
06/12/202122200 nghìn €
29/05/202223200 nghìn €
20/11/202223300 nghìn €
12/04/202324500 nghìn €
13/06/202324700 nghìn €
12/12/202324700 nghìn €
03/06/202425700 nghìn €
11/12/202425600 nghìn €
03/04/202526500 nghìn €
20/10/202526400 nghìn €
07/12/202526400 nghìn €
21/05/202627400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/07/2026Septemvri SofiaTorpedo KutaisiChuyển nhượng—
12/10/2025Free playerSeptemvri SofiaChuyển nhượng—
19/03/2025FC Pari Nizhniy NovgorodFree playerTrở lại—
30/06/2023Gazovik OrenburgFC Pari Nizhniy NovgorodChuyển nhượng—
30/06/2021Levski SofiaGazovik OrenburgChuyển nhượng—
10/08/2020UA HortaLevski SofiaChuyển nhượng—
30/06/2019Septemvri SofiaUA HortaChuyển nhượng—
31/01/2019Free playerSeptemvri SofiaChuyển nhượng—
30/06/2018Espanyol U19Free playerTrở lại—
30/06/2017RCD Espanyol U18Espanyol U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Espanyol Barcelona YouthRCD Espanyol U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy43
  • Sức mạnh52
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com