
Akaki Shulaia là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Torpedo Kutaisi.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/03/2016 | 19 | 175 nghìn € |
| 31/07/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 07/12/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 08/04/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 28/08/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 04/01/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 04/05/2019 | 22 | 375 nghìn € |
| 04/09/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 03/01/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 05/08/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 10/12/2020 | 24 | 150 nghìn € |
| 30/04/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 30/09/2021 | 25 | 175 nghìn € |
| 17/12/2021 | 25 | 175 nghìn € |
| 04/05/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 19/10/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 24/05/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 03/12/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 26/06/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 02/12/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 15/06/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 03/12/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 14/09/2026 | 30 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Asia Talas | Torpedo Kutaisi | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2026 | Lokomotiv Tashkent | Asia Talas | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Qizilqum Zarafshon | Lokomotiv Tashkent | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2023 | Torpedo Kutaisi | Qizilqum Zarafshon | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | FC Iberia 1999 Tbilisi | Torpedo Kutaisi | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2021 | Dinamo Tbilisi | FC Iberia 1999 Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Merani Martvili | Dinamo Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Sioni Bolnisi | Merani Martvili | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | FC Tskhinvali | FC Sioni Bolnisi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Merani Martvili | FC Tskhinvali | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2013 | Merani Martvili II | Merani Martvili | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật56
- Tư duy72
- Sức mạnh33
- Thể lực28