
Giorgi Kokhreidze là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Torpedo Kutaisi.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
3Đá chính
240Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
240Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Georgia Erovnuli Liga | 2026 | — | 14 | 3 | 231 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
| Georgia Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Georgia Erovnuli Liga · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 231 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Georgia Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 9 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Omonia Nicosia FC | B 0-4 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Omonia Nicosia FC | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 17/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Ordabasy | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Ordabasy | T 4-3 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/03/2016 | 17 | 150 nghìn € |
| 22/07/2016 | 17 | 150 nghìn € |
| 06/12/2016 | 18 | 150 nghìn € |
| 04/04/2017 | 18 | 225 nghìn € |
| 31/07/2017 | 18 | 225 nghìn € |
| 07/12/2017 | 19 | 250 nghìn € |
| 08/04/2018 | 19 | 300 nghìn € |
| 28/08/2018 | 19 | 325 nghìn € |
| 04/01/2019 | 20 | 400 nghìn € |
| 04/05/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 04/09/2019 | 20 | 450 nghìn € |
| 03/01/2020 | 21 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 625 nghìn € |
| 05/08/2020 | 21 | 600 nghìn € |
| 10/12/2020 | 22 | 500 nghìn € |
| 30/04/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 26/12/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 01/06/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/10/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 24/05/2023 | 24 | 225 nghìn € |
| 31/08/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 11/12/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 21/05/2024 | 25 | 450 nghìn € |
| 24/09/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 26 | 650 nghìn € |
| 25/05/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 18/12/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 09/06/2026 | 27 | 300 nghìn € |
| 14/09/2026 | 27 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 250 nghìn €.