
Sogdiana Jizak
Phong độ: BHBBH
Sogdiana Jizak sẽ gặp Nasaf Qarshi lúc 20:00 ngày 24/10/2026 tại VĐQG Uzbekistan.
Đội hình Sogdiana Jizak
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 35 | — | 187 cm | 50 nghìn € | |
| 1 | Thủ môn | 24 | — | — | 75 nghìn € | |
| 27 | Thủ môn | 36 | SRB | 187 cm | 200 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 32 | UZB | 185 cm | 30 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 28 | TJK | 183 cm | 450 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 29 | UZB | 183 cm | 500 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 20 | UZB | 185 cm | 125 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 22 | — | — | 50 nghìn € | |
| 13 | Hậu vệ | 34 | SRB | 189 cm | 200 nghìn € | |
| 18 | Hậu vệ | 36 | UZB | 193 cm | 100 nghìn € | |
| 33 | Hậu vệ | 25 | — | — | 50 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 31 | UZB | — | — | |
| 6 | Tiền vệ | 23 | UZB | 174 cm | 200 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 30 | UZB | 174 cm | 500 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 20 | UZB | 169 cm | 200 nghìn € | |
| 32 | Tiền vệ | 22 | UZB | — | 250 nghìn € | |
| 90 | Tiền vệ | 22 | — | — | — | |
| — | Tiền đạo | 26 | — | — | 100 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 28 | SRB | 189 cm | 600 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 31 | BIH | 190 cm | — | |
| 18 | Tiền đạo | 43 | — | — | 75 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 31 | UZB | 182 cm | 175 nghìn € | |
| 23 | Tiền đạo | 20 | — | — | 25 nghìn € | |
| 28 | Tiền đạo | 22 | UZB | — | 150 nghìn € | |
| 29 | Tiền đạo | 20 | UZB | 181 cm | 50 nghìn € | |
| — | Không rõ | 25 | — | — | 50 nghìn € | |
| — | Không rõ | 23 | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| 14 | Không rõ | 31 | MKD | 186 cm | 1,2 triệu € |