
Bekhruz Askarov là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Sogdiana Jizak.
Tiểu sử Bekhruz Askarov
Bekhruz Askarov là tiền vệ của Sogdiana Jizak, quốc tịch Uzbekistan, 23 tuổi. Cầu thủ cao 174 cm, nặng 64 kg. Ở mùa 2026 tại VĐQG Uzbekistan, cầu thủ có 5 trận ra sân với 283 phút thi đấu và ghi 1 bàn. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận 350 nghìn € vào năm 2024, còn hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 13/07/2026, từ Pakhtakor sang Sogdiana Jizak.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
348Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
348Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Uzbekistan | 2026 | — | 5 | 3 | 283 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Uzbekistan Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 283 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Uzbekistan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 65 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/06/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 03/12/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 26/06/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 02/12/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 16/06/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 03/12/2025 | 22 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Pakhtakor | Sogdiana Jizak | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2026 | FC Kattaqorgon | Pakhtakor | Cho mượn | — |
| 19/02/2026 | Pakhtakor | FC Kattaqorgon | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Turan FK | Pakhtakor | Cho mượn | — |
| 26/02/2025 | Pakhtakor | Turan FK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Pakhtakor Tashkent U21 | Pakhtakor | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Pakhtakor Tashkent U18 | Pakhtakor Tashkent U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật48
- Tư duy57
- Sức mạnh49
- Thể lực42