
Petar Mićin là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Sogdiana Jizak.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
851Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
851Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Uzbekistan | 2026 | — | 10 | 9 | 671 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Uzbekistan Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 671 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Uzbekistan Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Karpaty Lviv | T 2-1 | 30 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Polissya Zhytomyr | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FK Oleksandria | T 2-1 | 26 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,15 |
| 09/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Metalist 1925 Kharkiv | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,45 |
| 04/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Rukh Vynnyky | T 2-1 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,95 |
| 27/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Veres | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Shakhtar Donetsk | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Dynamo Kyiv | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FK Epitsentr Dunayivtsi | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2018 | 19 | 1,5 triệu € |
| 30/06/2018 | 19 | 1,3 triệu € |
| 19/12/2018 | 20 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 20 | 1,0 triệu € |
| 27/10/2019 | 21 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 725 nghìn € |
| 27/06/2020 | 21 | 600 nghìn € |
| 28/12/2020 | 22 | 500 nghìn € |
| 02/06/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 11/10/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 25/12/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 22/06/2022 | 23 | 175 nghìn € |
| 11/09/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 17/11/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 21/06/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 10/12/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 05/06/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 16/12/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 09/06/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 17/12/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 01/06/2026 | 27 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Zorya | Sogdiana Jizak | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2023 | Radnicki Nis | Zorya | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 31/12/2022 | FK Napredak Krusevac | Radnicki Nis | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2022 | Udinese | FK Napredak Krusevac | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | SKF Sered | Udinese | Cho mượn | — |
| 07/09/2021 | Udinese | SKF Sered | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | FK Čukarički | Udinese | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Udinese | FK Čukarički | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FK Čukarički | Udinese | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 29/06/2018 | Chievo U20 | FK Čukarički | Cho mượn | — |
| 30/01/2018 | FK Čukarički | Chievo U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2017 | Vojvodina Novi Sad | FK Čukarički | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Vojvodina U19 | Vojvodina Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật49
- Tư duy60
- Sức mạnh37
- Thể lực38