Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Petar Mićin

Sogdiana JizakTiền đạoSRB
28Tuổi
189Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Petar Mićin là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Sogdiana Jizak.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
851Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
851Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Uzbekistan2026—10967110100——00—
Uzbekistan Cup2026—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 671 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Uzbekistan Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Petar Mićin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Karpaty LvivT 2-13001000—0———
18/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs Polissya ZhytomyrH 0-07800000—0———
12/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ FK OleksandriaT 2-12610000—0——7,15
09/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs Metalist 1925 KharkivH 1-19001000—0—V6,45
04/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ Rukh VynnykyT 2-14400000—0——5,95
27/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs Veres T 2-0dự bị00000—0———
23/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Shakhtar DonetskB 1-2dự bị00000—0———
17/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ Dynamo KyivB 1-3dự bị00000—0———
12/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs FK Epitsentr DunayivtsiT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 1,5 triệu €2018: 1,3 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 800 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20182026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/2018191,5 triệu €
30/06/2018191,3 triệu €
19/12/2018201,0 triệu €
05/06/2019201,0 triệu €
27/10/201921800 nghìn €
07/04/202021725 nghìn €
27/06/202021600 nghìn €
28/12/202022500 nghìn €
02/06/202122350 nghìn €
11/10/202123250 nghìn €
25/12/202123200 nghìn €
22/06/202223175 nghìn €
11/09/202223200 nghìn €
17/11/202224300 nghìn €
21/06/202324250 nghìn €
10/12/202325300 nghìn €
05/06/202425500 nghìn €
16/12/202426700 nghìn €
09/06/202526800 nghìn €
17/12/202527700 nghìn €
01/06/202627600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026ZoryaSogdiana JizakChuyển nhượng—
01/08/2023Radnicki NisZoryaHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
31/12/2022FK Napredak KrusevacRadnicki NisChuyển nhượng—
10/07/2022UdineseFK Napredak KrusevacChuyển nhượng—
29/06/2022SKF SeredUdineseCho mượn—
07/09/2021UdineseSKF SeredChuyển nhượng—
29/06/2020FK ČukaričkiUdineseCho mượn—
01/09/2019UdineseFK ČukaričkiChuyển nhượng—
30/06/2018FK ČukaričkiUdineseHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
29/06/2018Chievo U20FK ČukaričkiCho mượn—
30/01/2018FK ČukaričkiChievo U20Chuyển nhượng—
30/08/2017Vojvodina Novi SadFK ČukaričkiChuyển nhượng—
30/06/2017Vojvodina U19Vojvodina Novi SadChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy60
  • Sức mạnh37
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com