Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jamshid Boltaboev

Sogdiana JizakTiền vệUZB
30Tuổi
174Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Jamshid Boltaboev là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Sogdiana Jizak.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
12Đá chính
975Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
975Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Uzbekistan2026—131189510000——20—
Uzbekistan Cup2026—118000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 895 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Uzbekistan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 80 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 175 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 275 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/04/201619175 nghìn €
07/06/201619250 nghìn €
29/11/201620275 nghìn €
14/07/201720250 nghìn €
30/11/201721200 nghìn €
28/12/201822150 nghìn €
27/06/201922150 nghìn €
28/12/201923250 nghìn €
31/08/202023250 nghìn €
27/12/202024300 nghìn €
14/07/202124350 nghìn €
09/12/202125350 nghìn €
20/06/202225400 nghìn €
22/11/202226550 nghìn €
01/06/202326650 nghìn €
03/12/202327700 nghìn €
26/06/202427750 nghìn €
02/12/202428750 nghìn €
15/06/202528700 nghìn €
03/12/202529600 nghìn €
12/05/202629500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2026FK AndijonSogdiana JizakChuyển nhượng—
31/12/2025Navbahor NamanganFK AndijonChuyển nhượng—
29/07/2025Neftchi FerganaNavbahor NamanganChuyển nhượng—
07/01/2025Navbahor NamanganNeftchi FerganaChuyển nhượng—
31/12/2021Sogdiana JizakNavbahor NamanganChuyển nhượng—
31/01/2019Free playerSogdiana JizakChuyển nhượng—
31/01/2018PakhtakorFree playerTrở lại—
31/12/2013Pakhtakor Tashkent U18PakhtakorChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy53
  • Sức mạnh44
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com