Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Islomjon Kobilov

Sogdiana JizakHậu vệUZB
29Tuổi
183Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Islomjon Kobilov là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Sogdiana Jizak.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

23Trận ra sân
22Đá chính
1.961Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
980Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Uzbekistan2026—22221.96020100——20—
Uzbekistan Cup2026—10100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.960 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Uzbekistan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 1 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 225 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/02/20171950 nghìn €
14/07/201720150 nghìn €
30/11/201720225 nghìn €
28/12/201821200 nghìn €
27/06/201922350 nghìn €
28/12/201922500 nghìn €
10/02/202022600 nghìn €
07/04/202022475 nghìn €
31/08/202023600 nghìn €
27/12/202023600 nghìn €
14/07/202124600 nghìn €
09/12/202124600 nghìn €
20/06/202225550 nghìn €
22/11/202225450 nghìn €
01/06/202326450 nghìn €
03/12/202326400 nghìn €
26/06/202427600 nghìn €
02/12/202427800 nghìn €
15/06/202528600 nghìn €
03/12/202528600 nghìn €
12/05/202628500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com