Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Filip Ivanović

Sogdiana JizakHậu vệSRB
34Tuổi
189Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Filip Ivanović là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Sogdiana Jizak.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

20Trận ra sân
19Đá chính
1.713Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
428Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Uzbekistan2026—18171.53330100——30—
Uzbekistan Cup2026—2218010000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.533 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Uzbekistan Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 300 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €20182026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/201825300 nghìn €
26/12/201826450 nghìn €
24/05/201927500 nghìn €
26/12/201927400 nghìn €
07/04/202028325 nghìn €
28/06/202028300 nghìn €
29/12/202028250 nghìn €
30/05/202129200 nghìn €
17/11/202129200 nghìn €
27/03/202230150 nghìn €
28/05/202230150 nghìn €
11/09/202230250 nghìn €
17/11/202230400 nghìn €
21/06/202331500 nghìn €
03/12/202331500 nghìn €
26/06/202432500 nghìn €
02/12/202432450 nghìn €
06/07/202533350 nghìn €
03/12/202533300 nghìn €
12/05/202634200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy49
  • Sức mạnh61
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com