Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Igor Golban

Sogdiana JizakHậu vệUZB
36Tuổi
193Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Igor Golban là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Sogdiana Jizak.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Uzbekistan2026—6654000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/04/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 100 nghìn €2012: 200 nghìn €2013: 200 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 900 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20112026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/12/201121100 nghìn €
08/08/201222200 nghìn €
26/12/201323200 nghìn €
29/11/201626400 nghìn €
14/07/201726400 nghìn €
30/11/201727600 nghìn €
19/05/201827700 nghìn €
28/12/201828900 nghìn €
27/06/201928800 nghìn €
28/12/201929800 nghìn €
07/04/202029650 nghìn €
31/08/202030700 nghìn €
27/12/202030700 nghìn €
14/07/202130600 nghìn €
09/12/202131500 nghìn €
20/06/202231400 nghìn €
22/11/202232350 nghìn €
01/06/202332350 nghìn €
03/12/202333300 nghìn €
26/06/202433250 nghìn €
02/12/202434225 nghìn €
15/06/202534200 nghìn €
03/12/202535150 nghìn €
12/05/202635100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/07/2026FK AndijonSogdiana JizakChuyển nhượng—
31/12/2025Nasaf QarshiFK AndijonChuyển nhượng—
04/01/2024Navbahor NamanganNasaf QarshiChuyển nhượng—
30/06/2018Nasaf QarshiNavbahor NamanganChuyển nhượng—
30/06/2016Navbahor NamanganNasaf QarshiChuyển nhượng—
31/12/2015Lokomotiv Moscow YouthNavbahor NamanganChuyển nhượng—
30/12/2015FK Kokand 1912Lokomotiv Moscow YouthCho mượn—
31/12/2014Lokomotiv Moscow YouthFK Kokand 1912Chuyển nhượng—
30/12/2014FK Sochi (-2017)Lokomotiv Moscow YouthCho mượn—
11/08/2014Lokomotiv Moscow YouthFK Sochi (-2017)Chuyển nhượng—
29/06/2014KhimkiLokomotiv Moscow YouthCho mượn—
31/12/2013Lokomotiv Moscow YouthKhimkiChuyển nhượng—
30/12/2013Shinnik YaroslavlLokomotiv Moscow YouthCho mượn—
30/06/2013Lokomotiv Moscow YouthShinnik YaroslavlChuyển nhượng—
29/06/2013SK Sigma OlomoucLokomotiv Moscow YouthCho mượn—
30/06/2012Lokomotiv Moscow YouthSK Sigma OlomoucChuyển nhượng—
22/08/2011Zhemchuzhina Sochi (-2011)Lokomotiv Moscow YouthChuyển nhượng—
31/12/2008Sochi-04 ( - 2008)Zhemchuzhina Sochi (-2011)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy44
  • Sức mạnh65
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com