
Igor Golban là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Sogdiana Jizak.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Uzbekistan | 2026 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/04/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/12/2011 | 21 | 100 nghìn € |
| 08/08/2012 | 22 | 200 nghìn € |
| 26/12/2013 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/11/2016 | 26 | 400 nghìn € |
| 14/07/2017 | 26 | 400 nghìn € |
| 30/11/2017 | 27 | 600 nghìn € |
| 19/05/2018 | 27 | 700 nghìn € |
| 28/12/2018 | 28 | 900 nghìn € |
| 27/06/2019 | 28 | 800 nghìn € |
| 28/12/2019 | 29 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 650 nghìn € |
| 31/08/2020 | 30 | 700 nghìn € |
| 27/12/2020 | 30 | 700 nghìn € |
| 14/07/2021 | 30 | 600 nghìn € |
| 09/12/2021 | 31 | 500 nghìn € |
| 20/06/2022 | 31 | 400 nghìn € |
| 22/11/2022 | 32 | 350 nghìn € |
| 01/06/2023 | 32 | 350 nghìn € |
| 03/12/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 26/06/2024 | 33 | 250 nghìn € |
| 02/12/2024 | 34 | 225 nghìn € |
| 15/06/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 03/12/2025 | 35 | 150 nghìn € |
| 12/05/2026 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | FK Andijon | Sogdiana Jizak | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Nasaf Qarshi | FK Andijon | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2024 | Navbahor Namangan | Nasaf Qarshi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Nasaf Qarshi | Navbahor Namangan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Navbahor Namangan | Nasaf Qarshi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Lokomotiv Moscow Youth | Navbahor Namangan | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | FK Kokand 1912 | Lokomotiv Moscow Youth | Cho mượn | — |
| 31/12/2014 | Lokomotiv Moscow Youth | FK Kokand 1912 | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | FK Sochi (-2017) | Lokomotiv Moscow Youth | Cho mượn | — |
| 11/08/2014 | Lokomotiv Moscow Youth | FK Sochi (-2017) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Khimki | Lokomotiv Moscow Youth | Cho mượn | — |
| 31/12/2013 | Lokomotiv Moscow Youth | Khimki | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2013 | Shinnik Yaroslavl | Lokomotiv Moscow Youth | Cho mượn | — |
| 30/06/2013 | Lokomotiv Moscow Youth | Shinnik Yaroslavl | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | SK Sigma Olomouc | Lokomotiv Moscow Youth | Cho mượn | — |
| 30/06/2012 | Lokomotiv Moscow Youth | SK Sigma Olomouc | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2011 | Zhemchuzhina Sochi (-2011) | Lokomotiv Moscow Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Sochi-04 ( - 2008) | Zhemchuzhina Sochi (-2011) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh65
- Thể lực52