
Dženan Zajmović là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Sogdiana Jizak.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
4Đá chính
377Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
188Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Uzbekistan | 2026 | — | 10 | 3 | 287 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Uzbekistan Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 287 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Uzbekistan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/06/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Magesi | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 16/25 | 0 | 0/4 | — | 7,15 |
| 06/06/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Milford | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/32 | 1 | 2/4 | — | 6,22 |
| 30/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Magesi | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 15/22 | 1 | 2/6 | V | 6,03 |
| 26/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Milford | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/25 | 0 | 0/2 | — | 5,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2013 | 18 | 50 nghìn € |
| 19/07/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 14/02/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 30/07/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 24/02/2019 | 24 | 350 nghìn € |
| 18/06/2019 | 24 | 350 nghìn € |
| 06/01/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 17/12/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 02/06/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 07/12/2021 | 27 | 100 nghìn € |
| 15/06/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 27/11/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 01/06/2023 | 28 | 325 nghìn € |
| 03/12/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 09/06/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 09/01/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 27/05/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 07/12/2025 | 31 | 225 nghìn € |
| 03/01/2026 | 31 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Cape Town City FC | Sogdiana Jizak | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2026 | Zob Ahan | Cape Town City FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2025 | TS Galaxy | Zob Ahan | Chuyển nhượng | — |
| 19/09/2024 | Radnik Surdulica | TS Galaxy | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2024 | Sogdiana Jizak | Radnik Surdulica | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2023 | FK Velez Mostar | Sogdiana Jizak | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | ACSM Politehnica Iași | FK Velez Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | FK Zeljeznicar | ACSM Politehnica Iași | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | NK Travnik | FK Zeljeznicar | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2014 | NK Lokomotiva Zagreb | NK Travnik | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | NK Croatia Sesvete | NK Lokomotiva Zagreb | Cho mượn | — |
| 23/01/2014 | NK Lokomotiva Zagreb | NK Croatia Sesvete | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2013 | Zeljeznicar Sarajevo U19 | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật44
- Tư duy51
- Sức mạnh39
- Thể lực41