Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ljupche Doriev

Sogdiana JizakTiền vệMKD
31Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Ljupche Doriev là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo Sogdiana Jizak.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

26Trận ra sân
24Đá chính
2.098Phút
15Bàn thắng
4Kiến tạo
0,64Bàn/90 phút
139Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
0,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—21870000084%40%006,09
VĐQG Uzbekistan2026—21211.805151400——20—
Uzbekistan Cup2026—2218000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—10260000042%66%006,41

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 6,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/25 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/10 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.805 phút

Tấn công

Bàn thắng
15
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Uzbekistan Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/7 (42%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/07/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ljupche Doriev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Thụy SĩB 0-3590000014/1822/5—5,82
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ScotlandB 0-228000007/712/5—6,37
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SloveniaB 0-2dự bị00000—0———
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Thụy SĩB 0-3dự bị00000—0———
01/04/2026Giao hữu quốc tế@ IrelandH 0-030000004/80——6,45
27/03/2026Vòng loại World Cup châu Âu@ Đan MạchB 0-426000003/714/6—6,41

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,2 triệu €20152026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/07/20151925 nghìn €
13/12/201722400 nghìn €
25/05/201822400 nghìn €
11/12/201823600 nghìn €
28/05/201923700 nghìn €
11/12/201924700 nghìn €
07/04/202024550 nghìn €
31/07/202024600 nghìn €
18/12/202025700 nghìn €
17/05/202125600 nghìn €
15/12/202126600 nghìn €
16/05/202226500 nghìn €
14/12/202227800 nghìn €
18/05/202327600 nghìn €
03/12/202328500 nghìn €
26/06/202428900 nghìn €
02/12/2024291,2 triệu €
15/06/2025291,2 triệu €
03/12/2025301,2 triệu €
12/05/2026301,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2015Horizont TurnovoAkad. PandevHết hạn mượn—
01/07/2014Akad. PandevHorizont TurnovoHết hạn mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ69
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy85
  • Sức mạnh35
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com