Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zabikhillo Urinboev

Sogdiana JizakTiền đạoUZB
31Tuổi
182Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Zabikhillo Urinboev là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Sogdiana Jizak.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
7Đá chính
504Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
252Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Uzbekistan2026—9641420000——00—
Uzbekistan Cup2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 414 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Uzbekistan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 175 nghìn €2016: 175 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 275 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/04/201621175 nghìn €
29/11/201621175 nghìn €
14/07/201722200 nghìn €
30/11/201722200 nghìn €
19/05/201823275 nghìn €
28/12/201823300 nghìn €
26/06/201924300 nghìn €
27/12/201924200 nghìn €
31/08/202025250 nghìn €
27/12/202025250 nghìn €
14/07/202126200 nghìn €
09/12/202126200 nghìn €
20/06/202227175 nghìn €
22/11/202227175 nghìn €
01/06/202328175 nghìn €
03/12/202328300 nghìn €
26/06/202429200 nghìn €
02/12/202429150 nghìn €
15/06/202530200 nghìn €
03/12/202530200 nghìn €
12/05/202631175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/07/2026Navbahor NamanganSogdiana JizakChuyển nhượng—
02/01/2025Metallurg BekobodNavbahor NamanganChuyển nhượng—
05/01/2022Navbahor NamanganMetallurg BekobodChuyển nhượng—
09/02/2020Tokushima VortisNavbahor NamanganChuyển nhượng—
05/03/2019PakhtakorTokushima VortisChuyển nhượng Free—
30/12/2018Metallurg BekobodPakhtakorCho mượn—
27/02/2018PakhtakorMetallurg BekobodChuyển nhượng—
13/07/2017FC OKMK OlmaliqPakhtakorChuyển nhượng—
31/12/2016BunyodkorFC OKMK OlmaliqChuyển nhượng—
31/12/2013Bunyodkor-Farm TashkentBunyodkorChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy61
  • Sức mạnh36
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com