
Milan Mitrovic là thủ môn 36 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Sogdiana Jizak.
Tiểu sử Milan Mitrovic
Milan Mitrovic là thủ môn người Serbia, 36 tuổi, hiện khoác áo câu lạc bộ Sogdiana Jizak. Cầu thủ cao 187 cm, nặng 85 kg, thuận chân phải và sinh ngày 27/02/1991. Ở mùa 2026, cầu thủ có 12 trận tại VĐQG Uzbekistan với 1080 phút thi đấu. Cầu thủ cũng có 1 trận tại Uzbekistan Cup. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 400 nghìn € (2022), hợp đồng đến 30/12/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.260Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Uzbekistan | 2026 | — | 12 | 12 | 1.080 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Uzbekistan Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 1.080 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Uzbekistan Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/12/2015 | 24 | 150 nghìn € |
| 24/05/2016 | 25 | 200 nghìn € |
| 13/12/2016 | 25 | 150 nghìn € |
| 16/06/2017 | 26 | 150 nghìn € |
| 13/12/2017 | 26 | 200 nghìn € |
| 25/05/2018 | 27 | 200 nghìn € |
| 28/12/2018 | 27 | 200 nghìn € |
| 27/06/2019 | 28 | 250 nghìn € |
| 28/12/2019 | 28 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 325 nghìn € |
| 31/08/2020 | 29 | 300 nghìn € |
| 27/12/2020 | 29 | 250 nghìn € |
| 14/07/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 09/12/2021 | 30 | 400 nghìn € |
| 20/06/2022 | 31 | 400 nghìn € |
| 22/11/2022 | 31 | 350 nghìn € |
| 01/06/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 03/12/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 26/06/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 02/12/2024 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực13
- Chỉ số 148
- Chỉ số 217
- Chỉ số 447
- Chỉ số 352