
Partizani Tirana
Phong độ: BBTBB
Partizani Tirana sẽ gặp Skenderbeu Korca lúc 18:30 ngày 24/10/2026 tại Albanian Super league.
Đội hình Partizani Tirana
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 60 | Thủ môn | 27 | ALB | 189 cm | 400 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 23 | ALB | — | 300 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 28 | BIH | 185 cm | 100 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 24 | — | 186 cm | 250 nghìn € | |
| 26 | Hậu vệ | 23 | — | — | 125 nghìn € | |
| 28 | Hậu vệ | 26 | ALB | 175 cm | 300 nghìn € | |
| 29 | Hậu vệ | 22 | ALB | — | 25 nghìn € | |
| 33 | Hậu vệ | 30 | MKD | 175 cm | 200 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 25 | ALB | — | 200 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 26 | ALB | 175 cm | 250 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 25 | ALB | — | 150 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 24 | — | 181 cm | 300 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | — | CMR | — | — | |
| 18 | Tiền vệ | 25 | RSA | 171 cm | 450 nghìn € | |
| 28 | Tiền vệ | 17 | ALB | — | 250 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 23 | — | — | 150 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 28 | ALB | 182 cm | 250 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 22 | ALB | 170 cm | 100 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 26 | — | — | 500 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 25 | — | — | 125 nghìn € | |
| 22 | Tiền đạo | 19 | — | — | 50 nghìn € | |
| 25 | Tiền đạo | 22 | ALB | — | 250 nghìn € | |
| 28 | Tiền đạo | 19 | ALB | — | 25 nghìn € | |
| 33 | Tiền đạo | 25 | NGR | — | 300 nghìn € | |
| 51 | Tiền đạo | 25 | BEL | 172 cm | 300 nghìn € | |
| 77 | Tiền đạo | 20 | ALB | — | 50 nghìn € | |
| 99 | Tiền đạo | 23 | ALB | — | 75 nghìn € | |
| — | Không rõ | 30 | ALB | — | 150 nghìn € | |
| — | Không rõ | 23 | — | — | — | |
| — | Không rõ | 29 | MKD | 181 cm | 210 nghìn € |