Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Omar Pasagic

Partizani TiranaHậu vệBIH
28Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Omar Pasagic là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Partizani Tirana.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Albanian Super league2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Albanian Super league · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Omar Pasagic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/05/2026SuperLiga Romania@ FC Otelul GalatiH 2-2900000026/3012/4—6,73
27/04/2026SuperLiga Romaniavs FC Unirea 2004 SloboziaH 1-1900000033/4302/3V6,17
20/04/2026SuperLiga Romania@ FC BotosaniB 2-34010018/811/3—6,22
13/04/2026SuperLiga Romaniavs FK Csikszereda Miercurea CiucB 0-1dự bị00000—0———
05/04/2026SuperLiga Romania@ FC UT AradB 1-5900000034/510——5,03

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20182026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/02/20182050 nghìn €
06/09/20182025 nghìn €
07/04/20192125 nghìn €
27/07/20192125 nghìn €
19/02/20202250 nghìn €
15/09/20202250 nghìn €
10/06/20212325 nghìn €
13/12/20212425 nghìn €
16/06/20222425 nghìn €
11/09/20232525 nghìn €
09/06/20242650 nghìn €
26/12/20242775 nghìn €
01/06/20252750 nghìn €
18/12/202528100 nghìn €
07/06/202628150 nghìn €
08/10/202628100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/07/2026MetaloglobusPartizani TiranaChuyển nhượng—
30/07/2025FC Hebar PazardzhikMetaloglobusChuyển nhượng—
02/02/2025AO KavalaFC Hebar PazardzhikChuyển nhượng—
22/08/2024Proleter Novi SadAO KavalaChuyển nhượng—
02/02/2024Free PlayerProleter Novi SadChuyển nhượng—
30/06/2022Tennis Borussia BerlinFree PlayerTrở lại—
30/06/2021SV Schwarz-Gelb BernburgTennis Borussia BerlinChuyển nhượng—
30/06/2019Berliner AK 07SV Schwarz-Gelb BernburgChuyển nhượng Free—
30/06/2018Borac Banja LukaBerliner AK 07Chuyển nhượng Free—
13/08/2017Stuttgarter Kickers IIBorac Banja LukaChuyển nhượng Free—
30/06/2016Stuttgarter Kickers Sv U19Stuttgarter Kickers IIChuyển nhượng—
30/06/2015Reutlingen U19Stuttgarter Kickers Sv U19Chuyển nhượng—
30/08/2014SGV Heilbronn-Freiberg U17Reutlingen U19Chuyển nhượng—
30/06/2013SSV Reutlingen 05 U17SGV Heilbronn-Freiberg U17Chuyển nhượng—
30/06/2012SSV Reutlingen 05 YouthSSV Reutlingen 05 U17Chuyển nhượng—
30/06/2011Stuttgarter Kickers YouthSSV Reutlingen 05 YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy46
  • Sức mạnh63
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com