Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sekou Sidibe

Partizani TiranaTiền đạoBEL
25Tuổi
172Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Sekou Sidibe là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Partizani Tirana.

Tiểu sử Sekou Sidibe

Sekou Sidibe là tiền đạo quốc tịch Belgium, 25 tuổi, sinh ngày 05/05/2001, hiện khoác áo Partizani Tirana. Cầu thủ cao 172 cm và thuận hai chân. Trong mùa 2026-2027 tại Albanian Super league, Sekou Sidibe ra sân 1 trận với 90 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, mức cao nhất đạt 700 nghìn € vào năm 2022, và hợp đồng có hạn đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Albanian Super league2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Albanian Super league · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20192026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/07/20191875 nghìn €
27/10/201918300 nghìn €
28/06/202019350 nghìn €
13/10/202019350 nghìn €
18/05/202120350 nghìn €
21/12/202120400 nghìn €
28/03/202220500 nghìn €
02/06/202221500 nghìn €
29/09/202221700 nghìn €
20/12/202221600 nghìn €
14/03/202321500 nghìn €
14/06/202322350 nghìn €
21/12/202322500 nghìn €
04/06/202423400 nghìn €
08/12/202423225 nghìn €
23/04/202523250 nghìn €
09/12/202524250 nghìn €
08/06/202625350 nghìn €
08/10/202625300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy62
  • Sức mạnh45
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com