Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Endri Çelaj

Partizani TiranaTiền đạoALB
22Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Endri Çelaj là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Partizani Tirana.

Tiểu sử Endri Çelaj

Endri Çelaj là tiền đạo của Partizani Tirana, sinh ngày 23/01/2004, hiện 22 tuổi và mang quốc tịch Albania. Anh cao 170 cm và thuận chân phải. Chuyển nhượng gần nhất của anh là đến Partizani Tirana từ Metaloglobus vào ngày 23/07/2026, với hợp đồng đến 29/06/2028 và giá trị thị trường 100 nghìn €. Ở mùa 2026-2027, anh có 1 trận ra sân tại Albanian Super league, thi đấu tổng cộng 90 phút.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Albanian Super league2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Albanian Super league · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Endri Çelaj · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/05/2026SuperLiga Romania@ Farul ConstantaT 1-05000000/200/1—6,46
27/04/2026SuperLiga Romaniavs FC Unirea 2004 SloboziaH 1-11000000/10——6,49
20/04/2026SuperLiga Romania@ FC BotosaniB 2-39000001/300/2V6,06
13/04/2026SuperLiga Romaniavs FK Csikszereda Miercurea CiucB 0-1dự bị00000—0———
05/04/2026SuperLiga Romania@ FC UT AradB 1-5300000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 100 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/11/20242025 nghìn €
24/03/20252125 nghìn €
29/05/20252125 nghìn €
18/12/20252125 nghìn €
07/06/202622100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2026MetaloglobusPartizani TiranaChuyển nhượng—
23/10/2025KS BylisMetaloglobusChuyển nhượng—
17/08/2024FK Partizani U21KS BylisChuyển nhượng—
18/08/2022NK Maribor U20FK Partizani U21Chuyển nhượng—
14/02/2022Hellas Verona Under 18NK Maribor U20Chuyển nhượng—
30/06/2021Hellas Sport YouthHellas Verona Under 18Chuyển nhượng—
30/06/2020Paris Saint Germain YouthHellas Sport YouthChuyển nhượng—
20/01/2018FC Internacional Tiranë U15Paris Saint Germain YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com