Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alesio Mija

Partizani TiranaTiền vệALB
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Alesio Mija là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Partizani Tirana.

Tiểu sử Alesio Mija

Alesio Mija là tiền vệ của câu lạc bộ Partizani Tirana, mang quốc tịch Albania, sinh ngày 20/06/2001 và hiện 25 tuổi. Cầu thủ thi đấu bằng chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận tại Albanian Super league với 450 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại là 200 nghìn €, cao nhất là 300 nghìn € (2024). Cầu thủ chuyển đến Partizani Tirana từ Sheriff Tiraspol ngày 02/08/2026, hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Albanian Super league2026-2027—5545000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Albanian Super league · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alesio Mija · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/08/2025Cúp C3 châu Âuvs AnderlechtH 1-1700000—0——6,50
08/08/2025Cúp C3 châu Âu@ AnderlechtB 0-3dự bị00000—0———
01/08/2025Cúp C2 châu Âu@ FC UtrechtB 1-4900010015/1902/9—5,43
25/07/2025Cúp C2 châu Âuvs FC UtrechtB 1-3140000010/1200/1—5,80
18/07/2025Cúp C2 châu Âu@ PrishtinaB 1-23300000—0——6,40
11/07/2025Cúp C2 châu Âuvs PrishtinaT 4-0600000—0——7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/06/20211925 nghìn €
17/11/20212025 nghìn €
27/03/20222050 nghìn €
28/05/202220125 nghìn €
27/10/202221125 nghìn €
15/05/202321125 nghìn €
25/10/20232250 nghìn €
28/12/202322100 nghìn €
26/05/202422150 nghìn €
17/12/202423300 nghìn €
22/05/202523225 nghìn €
30/11/202524150 nghìn €
14/05/202624125 nghìn €
08/10/202625200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/08/2026Sheriff TiraspolPartizani TiranaChuyển nhượng—
30/06/2024FC Dinamo CitySheriff TiraspolHết hạn mượn 0.06M €60 nghìn €
30/06/2019FK Dinamo Tiranë U19FC Dinamo CityChuyển nhượng—
30/06/2018FC Dinamo City U17FK Dinamo Tiranë U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com