
rrok toma là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Partizani Tirana.
Tiểu sử rrok toma
rrok toma là tiền đạo của câu lạc bộ Partizani Tirana, mang quốc tịch Albania. Sinh ngày 27/02/2004, cầu thủ hiện 22 tuổi và có chân thuận là chân phải. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 250 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất là bản cho mượn từ Vllaznia Shkoder về Partizani Tirana ngày 15/07/2026, trước đó là thương vụ chuyển từ Partizani Tirana sang Vllaznia Shkoder ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Albanian Super league | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Albanian Super league · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Malisheva | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,12 |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Malisheva | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 08/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ U21 Ý | B 0-1 | 55 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/10 | 1 | 5/12 | — | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 16/06/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 14/11/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 24/03/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/05/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/12/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 08/06/2026 | 22 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Vllaznia Shkoder | Partizani Tirana | Cho mượn | — |
| 30/06/2026 | Partizani Tirana | Vllaznia Shkoder | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2025 | Albinoleffe | Partizani Tirana | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Teuta Durres | Albinoleffe | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Albinoleffe | Teuta Durres | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | AlbinoLeffe Primavera | Albinoleffe | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | Torino Under 17 | AlbinoLeffe Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Torino FC Youth | Torino Under 17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Polisportiva Lombardia Uno | Torino FC Youth | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2018 | Brians | Polisportiva Lombardia Uno | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật42
- Tư duy60
- Sức mạnh27
- Thể lực38