Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pano Qirko

Partizani TiranaThủ mônALB
27Tuổi
189Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Pano Qirko là thủ môn 27 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Partizani Tirana.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Albanian Super league2026-2027—66540000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Albanian Super league · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pano Qirko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/06/2026Giao hữu quốc tếvs IsraelB 0-1dự bị000—0———
18/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Nomme JK KaljuH 0-0120000—0——6,80
10/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Nomme JK KaljuH 1-190000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/11/201718100 nghìn €
14/01/201818100 nghìn €
27/06/201819100 nghìn €
08/01/201919100 nghìn €
01/01/202020100 nghìn €
16/11/202021100 nghìn €
11/02/202121150 nghìn €
05/06/202121175 nghìn €
17/11/202122250 nghìn €
27/03/202222250 nghìn €
28/05/202222250 nghìn €
27/10/202223250 nghìn €
15/05/202323300 nghìn €
25/10/202324300 nghìn €
28/12/202324325 nghìn €
26/05/202424325 nghìn €
14/11/202425325 nghìn €
24/03/202525300 nghìn €
29/05/202525300 nghìn €
29/12/202526300 nghìn €
08/06/202626400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/07/2023Teuta DurresPartizani TiranaChuyển nhượng—
17/08/2021KS BylisTeuta DurresChuyển nhượng—
14/09/2020KF TiranaKS BylisChuyển nhượng—
30/06/2019FlamurtariKF TiranaChuyển nhượng—
31/07/2017FC Flamurtari U19FlamurtariChuyển nhượng—
30/06/2016FC Flamurtari U17FC Flamurtari U19Chuyển nhượng—
17/09/2013KF Vlora U19 (- 2012)FC Flamurtari U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực13
  • Chỉ số 154
  • Chỉ số 220
  • Chỉ số 453
  • Chỉ số 348
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com