
Pano Qirko là thủ môn 27 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Partizani Tirana.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Albanian Super league | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Albanian Super league · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Israel | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Nomme JK Kalju | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 10/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Nomme JK Kalju | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/11/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 14/01/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 27/06/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 08/01/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 01/01/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 16/11/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 11/02/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 05/06/2021 | 21 | 175 nghìn € |
| 17/11/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 27/03/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 28/05/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 27/10/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 15/05/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 25/10/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 28/12/2023 | 24 | 325 nghìn € |
| 26/05/2024 | 24 | 325 nghìn € |
| 14/11/2024 | 25 | 325 nghìn € |
| 24/03/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 29/05/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 08/06/2026 | 26 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2023 | Teuta Durres | Partizani Tirana | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2021 | KS Bylis | Teuta Durres | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2020 | KF Tirana | KS Bylis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Flamurtari | KF Tirana | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | FC Flamurtari U19 | Flamurtari | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Flamurtari U17 | FC Flamurtari U19 | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2013 | KF Vlora U19 (- 2012) | FC Flamurtari U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực13
- Chỉ số 154
- Chỉ số 220
- Chỉ số 453
- Chỉ số 348