Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Altin Aliu

Partizani TiranaTiền đạo
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Altin Aliu là tiền đạo 26 tuổi, hiện khoác áo Partizani Tirana.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,60Bàn/90 phút
150Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Albanian Super league2026-2027—5545030000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Albanian Super league · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Altin Aliu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Vikingur ReykjavikB 0-87400000—0——6,00
11/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Vikingur ReykjavikB 0-13500000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2023: —2023: 25 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 500 nghìn €20212026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/12/20212225 nghìn €
06/03/202323—
10/07/20232325 nghìn €
16/11/202324125 nghìn €
20/06/202424250 nghìn €
05/12/202425200 nghìn €
04/06/202525250 nghìn €
22/12/202526400 nghìn €
11/06/202626500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2026MalishevaPartizani TiranaChuyển nhượng—
31/01/2023KF Flamurtari Pristina(KOS)MalishevaChuyển nhượng—
30/06/2022KF Liria PrizrenKF Flamurtari Pristina(KOS)Chuyển nhượng—
20/01/2022MalishevaKF Liria PrizrenChuyển nhượng—
30/06/2020KF Gunilla HeiMalishevaChuyển nhượng—
29/06/2020KF Vllaznia PozheranKF Gunilla HeiCho mượn—
30/06/2019KF Gunilla HeiKF Vllaznia PozheranChuyển nhượng—
29/06/2019KF Bashkimi KoretinKF Gunilla HeiCho mượn—
12/01/2019KF Gunilla HeiKF Bashkimi KoretinChuyển nhượng—
27/07/2018SC Gjilani U19KF Gunilla HeiChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com