
Sebastjan Spahiu
26Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Sebastjan Spahiu là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Partizani Tirana.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Sebastjan Spahiu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs ASK Bravo Publikum | T 3-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,95 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ ASK Bravo Publikum | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ College Europa | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Samsunspor | B 0-4 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/21 | 2 | 6/11 | — | 6,28 |
| 20/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Samsunspor | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 1 | 2/10 | — | 6,31 |
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ AEK Larnaca | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/8 | 1 | 3/11 | — | 6,30 |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Slovan Bratislava | T 2-0 | 86 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 26/33 | 1 | 5/13 | — | 7,66 |
| 28/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Drita | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 34/42 | 1 | 4/11 | — | 6,20 |
| 07/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Jagiellonia Bialystok | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/18 | 0 | 3/12 | — | 6,12 |
| 23/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Shelbourne | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 12/13 | 0 | 2/5 | — | 7,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 24/07/2017 | 17 | 100 nghìn € |
| 08/01/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 02/06/2018 | 18 | 300 nghìn € |
| 26/12/2018 | 19 | 250 nghìn € |
| 03/03/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 09/06/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 12/12/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 07/10/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 06/01/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/03/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 28/05/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 27/10/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 15/05/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 25/10/2023 | 23 | 325 nghìn € |
| 28/12/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 26/05/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 22/12/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 15/05/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 19/10/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 17/12/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 10/06/2026 | 26 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.