
Mozambique
MozambiqueHLV Chiquinho CondeGiá trị 39,9 triệu €
Phong độ: THBBT
Mozambique sẽ gặp Ethiopia lúc 00:00 ngày 12/11/2026 tại CAN.
Đội hình Mozambique
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 28 | MOZ | 186 cm | 250 nghìn € | |
| — | Thủ môn | 22 | MOZ | 186 cm | 100 nghìn € | |
| — | Thủ môn | 34 | — | — | — | |
| — | Hậu vệ | 32 | MOZ | 178 cm | 325 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 28 | MOZ | 169 cm | 1,0 triệu € | |
| — | Hậu vệ | 29 | MOZ | 185 cm | 150 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 28 | MOZ | 173 cm | 300 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 23 | MOZ | — | 50 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 29 | MOZ | 192 cm | 600 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 24 | — | — | — | |
| — | Hậu vệ | 33 | MOZ | 176 cm | — | |
| — | Tiền vệ | 30 | MOZ | 181 cm | 500 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 26 | MOZ | 172 cm | 200 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 35 | MOZ | 182 cm | 100 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 29 | — | — | — | |
| — | Tiền vệ | 21 | MOZ | — | 500 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 25 | MOZ | 172 cm | 35,0 triệu € | |
| — | Tiền đạo | 30 | MOZ | 180 cm | 400 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 31 | MOZ | 171 cm | 150 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 22 | MOZ | 184 cm | 150 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 31 | MOZ | 185 cm | 100 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 38 | MOZ | 177 cm | — |