
Lamontville Golden Arrows
South Africa Premier Soccer LeagueSouth AfricaHLV Sifiso Pitso DladlaSân King Zwelithini StadiumThành lập 1943Giá trị 6,7 triệu €
Phong độ: TBHHB
Lamontville Golden Arrows sẽ gặp AmaZulu lúc 23:00 ngày 31/10/2026 tại South Africa Premier Soccer League.
Đội hình Lamontville Golden Arrows
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 31 | RSA | — | 25 nghìn € | |
| 31 | Thủ môn | 33 | RSA | 181 cm | 50 nghìn € | |
| 32 | Thủ môn | 33 | — | 176 cm | — | |
| 34 | Thủ môn | 32 | NAM | 183 cm | 50 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 25 | — | — | 200 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 20 | — | — | 150 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 24 | — | — | 400 nghìn € | |
| 13 | Hậu vệ | 32 | — | — | 100 nghìn € | |
| 25 | Hậu vệ | 26 | — | — | 275 nghìn € | |
| 28 | Hậu vệ | 38 | RSA | 163 cm | 25 nghìn € | |
| 30 | Hậu vệ | 25 | — | — | 400 nghìn € | |
| 35 | Hậu vệ | 30 | RSA | — | 325 nghìn € | |
| 42 | Hậu vệ | 34 | RSA | — | 100 nghìn € | |
| 44 | Hậu vệ | 24 | — | — | 200 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | — | RSA | — | 75 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 25 | ZIM | 180 cm | 225 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | — | — | — | 400 nghìn € | |
| 11 | Tiền vệ | 31 | RSA | 170 cm | 550 nghìn € | |
| 12 | Tiền vệ | 30 | RSA | 174 cm | 350 nghìn € | |
| 26 | Tiền vệ | 31 | RSA | — | 100 nghìn € | |
| 29 | Tiền vệ | — | — | — | — | |
| 41 | Tiền vệ | — | — | — | 250 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 32 | — | — | — | |
| 18 | Tiền đạo | 32 | CHA | — | 550 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 31 | RSA | 173 cm | — | |
| 20 | Tiền đạo | — | — | — | — | |
| 20 | Tiền đạo | — | — | — | 25 nghìn € | |
| 37 | Tiền đạo | 23 | RSA | — | — | |
| 43 | Tiền đạo | 20 | — | — | — |