
S. Cele là hậu vệ 25 tuổi, hiện khoác áo Lamontville Golden Arrows.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
177Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| South Africa Premier Soccer League | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 177 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 74% | 50% | 0 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 177 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/98 (74%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 5/17 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Durban City FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/28 | 0 | 4/5 | — | 6,20 |
| 01/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Chippa United | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 55/70 | 1 | 2/7 | — | 6,68 |
| 18/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Orbit College | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/23 | 0 | 1/1 | — | 6,34 |
| 11/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Durban City FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/01/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/06/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 02/02/2023 | 21 | 225 nghìn € |
| 29/05/2023 | 21 | 350 nghìn € |
| 04/01/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 10/06/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 09/01/2025 | 23 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật45
- Tư duy48
- Sức mạnh63
- Thể lực48