
S. Dion là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch CHA, hiện khoác áo Lamontville Golden Arrows.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
553Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
276Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| South Africa Premier Soccer League | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 553 | 2 | 0 | 0 | 12 | 4 | 74% | 42% | 1 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 553 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/71 (74%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/38 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/01/2022 | 28 | 100 nghìn € |
| 29/06/2022 | 28 | 100 nghìn € |
| 02/02/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 29/05/2023 | 29 | 450 nghìn € |
| 04/01/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 10/06/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 09/01/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 27/05/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 11/12/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 04/06/2026 | 27 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 550 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật37
- Tư duy49
- Sức mạnh37
- Thể lực51