
Jonah Fabisch
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Jonah Fabisch là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ZIM, hiện khoác áo Lamontville Golden Arrows.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs MSV Duisburg | H 0-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 04/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Ingolstadt | T 5-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/40 | 2 | 3/9 | — | 6,35 |
| 25/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Wehen Wiesbaden | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 25/34 | 5 | 6/10 | — | 6,35 |
| 19/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ VfB Stuttgart II | H 2-2 | 12 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 2/5 | — | 6,18 |
| 12/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs SC Verl | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/28 | 3 | 3/9 | — | 6,03 |
| 08/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ Jahn Regensburg | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/30 | 1 | 4/7 | — | 5,82 |
| 04/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs TSG Hoffenheim II | B 3-5 | 57 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/24 | 3 | 6/6 | — | 6,49 |
| 21/03/2026 | Hạng 3 Đức | @ Waldhof Mannheim | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Lesotho | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Nam Phi South Africa | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | — | — | 6,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/09/2020 | 19 | 75 nghìn € |
| 10/06/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 09/09/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/12/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 22/06/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/12/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 20/06/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 14/12/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 21/03/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 05/06/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/12/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 23/03/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 10/06/2025 | 23 | 225 nghìn € |
| 22/12/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 28/05/2026 | 24 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | Erzgebirge Aue | Lamontville Golden Arrows | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | 1. FC Magdeburg | Erzgebirge Aue | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Hamburger SV II | 1. FC Magdeburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Hamburger SV U19 | Hamburger SV II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Hamburger SV U17 | Hamburger SV U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Hamburger SV Youth | Hamburger SV U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Eintracht Norderstedt Youth | Hamburger SV Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật44
- Tư duy52
- Sức mạnh40
- Thể lực33