Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Z. Ngcobo

33Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Z. Ngcobo là thủ môn 33 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Lamontville Golden Arrows.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
South Africa Premier Soccer League2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Z. Ngcobo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Stellenbosch FCT 1-0dự bị000—0———
11/04/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Durban City FCT 1-0dự bị000—0———
08/04/2026South Africa Premier Soccer League@ Orlando PiratesB 0-5dự bị000—0———
22/03/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Sekhukhune UnitedT 1-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: —2023: 75 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20172026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/01/20172350 nghìn €
15/01/201824—
02/02/20232975 nghìn €
29/05/20232925 nghìn €
04/01/20243025 nghìn €
10/06/20243050 nghìn €
09/01/20253150 nghìn €
11/12/20253250 nghìn €
04/06/20263250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com