
Themba·Mantshiyane
30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị
Themba·Mantshiyane là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Lamontville Golden Arrows.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| South Africa Premier Soccer League | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 65% | 2 | 0 | 6,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 130/152 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/22 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/23 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Kaizer Chiefs | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Siwelele | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/39 | 1 | 6/9 | V | 6,39 |
| 06/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Mamelodi Sundowns | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/36 | 0 | 2/4 | — | 6,36 |
| 30/08/2026 | South Africa MTN 8 Cup | vs Mamelodi Sundowns | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/44 | 1 | 3/5 | — | 6,00 |
| 27/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Stellenbosch FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 69/77 | 3 | 7/10 | V | 7,44 |
| 23/08/2026 | South Africa MTN 8 Cup | @ Mamelodi Sundowns | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 2 | 2/2 | — | 7,10 |
| 16/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ TS Galaxy | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Durban City FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | South Africa MTN 8 Cup | @ Kaizer Chiefs | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Chippa United | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2019 | 22 | 25 nghìn € |
| 25/06/2019 | 22 | 25 nghìn € |
| 14/01/2022 | 25 | 25 nghìn € |
| 29/06/2022 | 25 | 75 nghìn € |
| 02/02/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 29/05/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 04/01/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 09/01/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 27/05/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 11/12/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 04/06/2026 | 29 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 325 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật35
- Tư duy42
- Sức mạnh68
- Thể lực53