Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Edward Maova

32Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Edward Maova là thủ môn 32 tuổi quốc tịch NAM, hiện khoác áo Lamontville Golden Arrows.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
14Cứu thua
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
South Africa Premier Soccer League2026-2027—33270141276%100%007,64

Chỉ số chi tiết từng giải

South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,64

Thủ môn

Cứu thua
14
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
61/80 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
19/37 (51%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Edward Maova · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/08/2026South Africa MTN 8 Cup@ Mamelodi SundownsT 1-0171013/50——6,70
16/08/2026South Africa Premier Soccer League@ TS GalaxyH 0-09020028/290——7,13
13/08/2026South Africa Premier Soccer League@ Durban City FCH 0-090100214/300——8,80
09/08/2026South Africa MTN 8 Cup@ Kaizer ChiefsT 1-09040138/450——7,80
01/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Chippa UnitedH 0-09021219/2101/1—7,00
23/05/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs TS GalaxyH 0-09030026/280——7,30
16/05/2026South Africa Premier Soccer League@ Chippa UnitedT 2-09023224/3202/2—7,32
09/05/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Polokwane City FCH 0-09030016/190——7,00
07/05/2026South Africa Premier Soccer League@ AmaZuluH 1-19042132/3600/1—7,62
25/04/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs SiweleleH 0-09030126/280——7,46

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20232026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/20232975 nghìn €
09/01/20253075 nghìn €
27/05/20253050 nghìn €
11/12/20253150 nghìn €
04/06/20263150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực49
  • Chỉ số 157
  • Chỉ số 240
  • Chỉ số 463
  • Chỉ số 354
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com