Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

S. Mthanti

—Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

S. Mthanti là tiền vệ 0 tuổi, hiện khoác áo Lamontville Golden Arrows.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
397Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
198Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
South Africa Premier Soccer League2026-2027—843972029486%52%007,17

Chỉ số chi tiết từng giải

South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 397 phút · điểm TB 7,17

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
4/9
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
154/178 (86%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
5/17 (29%)
Chuyền dài chính xác
6/9 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/42 (52%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 19
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
67
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của S. Mthanti · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026South Africa Premier Soccer League@ Richards BayT 4-1630100427/3100/2—7,65
12/09/2026South Africa Premier Soccer League@ Chippa UnitedH 1-1720000319/2524/9—6,58
10/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs SiweleleT 3-0281122213/1501/1—7,93
06/09/2026South Africa Premier Soccer League@ Lamontville Golden ArrowsT 2-1901031140/4426/11—8,20
03/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs MilfordT 2-0230000010/1023/4—6,92
27/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs AmaZuluT 5-2730020113/1623/5—6,32
20/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Marumo Gallants FCT 2-0280011021/2503/5—7,02
15/08/2026South Africa Premier Soccer League@ Kaizer ChiefsH 1-1200010211/1202/5—6,77
23/05/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs TS GalaxyH 0-0570021112/1503/9—6,32
16/05/2026South Africa Premier Soccer League@ Chippa UnitedT 2-0900042331/4625/11—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 100 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €20242025
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/202420100 nghìn €
10/06/202420300 nghìn €
09/01/202521400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy50
  • Sức mạnh37
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com