
Shadrack·Kobedi
31Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Shadrack·Kobedi là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Lamontville Golden Arrows.
Tiểu sử Shadrack·Kobedi
Shadrack·Kobedi là tiền vệ thi đấu cho Lamontville Golden Arrows, mang quốc tịch South Africa và hiện 31 tuổi. Ở mùa 2026-2027 tại South Africa Premier Soccer League, cầu thủ có 6 trận ra sân với tổng 437 phút và điểm trung bình 6,43. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 300 nghìn € (2024). Thương vụ chuyển nhượng đến Lamontville Golden Arrows từ Bloemfontein Celtic được ghi nhận vào ngày 28/02/2025, và cầu thủ thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
437Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| South Africa Premier Soccer League | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 437 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 85% | 53% | 0 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 437 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 157/184 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/17 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/39 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Polokwane City FC | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 0 | 2/4 | — | 6,59 |
| 13/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Lamontville Golden Arrows | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/32 | 2 | 3/6 | — | 6,75 |
| 10/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Mamelodi Sundowns | B 0-3 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/23 | 1 | 2/2 | — | 6,09 |
| 06/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Kaizer Chiefs | B 2-3 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/25 | 1 | 3/7 | — | 6,50 |
| 26/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Chippa United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ AmaZulu | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Milford | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/50 | 3 | 5/8 | — | 6,28 |
| 02/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs TS Galaxy | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/37 | 4 | 6/12 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2016 | 20 | 25 nghìn € |
| 14/01/2017 | 21 | 25 nghìn € |
| 21/07/2017 | 21 | 25 nghìn € |
| 05/01/2018 | 22 | 25 nghìn € |
| 01/06/2018 | 22 | 25 nghìn € |
| 18/01/2019 | 23 | 25 nghìn € |
| 25/06/2019 | 23 | 50 nghìn € |
| 11/01/2021 | 25 | 50 nghìn € |
| 14/06/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 14/01/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 29/06/2022 | 26 | 100 nghìn € |
| 02/02/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 29/05/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 04/01/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 09/01/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 27/05/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 11/12/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 04/06/2026 | 30 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Lamontville Golden Arrows | Siwelele Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2025 | Bloemfontein Celtic | Lamontville Golden Arrows | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | TS Sporting FC | Bloemfontein Celtic | Cho mượn | — |
| 09/01/2020 | Bloemfontein Celtic | TS Sporting FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2016 | Royal AM FC Reserves | Bloemfontein Celtic | Chuyển nhượng | — |