
Lamontville Golden Arrows
South Africa Premier Soccer LeagueSouth AfricaHLV Sifiso Pitso DladlaSân King Zwelithini StadiumThành lập 1943Giá trị 6,7 triệu €
Phong độ: BHHBB
Lamontville Golden Arrows sẽ gặp Chippa United lúc 20:00 ngày 24/10/2026 tại Cúp Ngoại hạng Nam Phi.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 3 | 0 – 1 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (29 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Dumsani Msibi | Thủ môn | 31 |
| 31 | Z. Ngcobo | Thủ môn | 33 |
| 32 | N. Gumede | Thủ môn | 33 |
| 34 | Edward Maova | Thủ môn | 32 |
| — | Oumar comara | Hậu vệ | 25 |
| — | agnikoi eroine | Hậu vệ | 20 |
| 4 | Ayanda Jiyane | Hậu vệ | 24 |
| 13 | J. Mwengani | Hậu vệ | 32 |
| 25 | Ayabulela Maxwele | Hậu vệ | 26 |
| 28 | Thabo Matlaba | Hậu vệ | 38 |
| 30 | S. Cele | Hậu vệ | 25 |
| 35 | Themba·Mantshiyane | Hậu vệ | 30 |
| 42 | Brandon Junior Theron | Hậu vệ | 34 |
| 44 | sabelo sithole | Hậu vệ | 24 |
| — | Siphesile Msomi | Tiền vệ | — |
| — | Jonah Fabisch | Tiền vệ | 25 |
| 8 | S. Mthanti | Tiền vệ | — |
| 11 | Nduduzo Sibiya | Tiền vệ | 31 |
| 12 | Velemseni Ndwandwe | Tiền vệ | 30 |
| 26 | Shadrack·Kobedi | Tiền vệ | 31 |
| 29 | S. Sithole | Tiền vệ | — |
| 41 | Nhlanhla Zwane | Tiền vệ | — |
| 7 | K. Malinga | Tiền đạo | 32 |
| 18 | S. Dion | Tiền đạo | 32 |
| 19 | Sibusiso Sibeko | Tiền đạo | 31 |
| 20 | Moyela Libamba | Tiền đạo | — |
| 20 | M. Libamba | Tiền đạo | — |
| 37 | Sifiso Mazibuko | Tiền đạo | 23 |
| 43 | Lwanda Mbanjwa | Tiền đạo | 20 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Lamontville Golden Arrows là khi nào?
- Lamontville Golden Arrows gặp Chippa United trên sân nhà lúc 20:00 ngày 24/10/2026, giải Cúp Ngoại hạng Nam Phi.
- Lamontville Golden Arrows đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Lamontville Golden Arrows 0 thắng, 2 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 17/10/2026 thua Milford 0-1 (South Africa Premier Soccer League).
- Đội hình Lamontville Golden Arrows có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Lamontville Golden Arrows có 29 cầu thủ, tuổi trung bình 28,8, tổng giá trị 6,7 triệu €; đắt giá nhất là Nduduzo Sibiya (tiền vệ, 550 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Lamontville Golden Arrows?
- HLV trưởng là Sifiso Pitso Dladla (RSA); sân nhà King Zwelithini Stadium tại Umlazi, sức chứa 10.000 chỗ.
- Thành tích Lamontville Golden Arrows mùa này tại South Africa Premier Soccer League?
- Tại South Africa Premier Soccer League, Lamontville Golden Arrows đã đá 8 trận, ghi 3 bàn, thủng lưới 4 (trung bình 0,38 bàn ghi/trận); sút 92 lần, 27 trúng đích; chuyền chính xác 80%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:13 23/10/2026 (giờ Việt Nam).