Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ayabulela Maxwele

26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Ayabulela Maxwele là hậu vệ 26 tuổi, hiện khoác áo Lamontville Golden Arrows.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
704Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
South Africa Premier Soccer League2026-2027—887040009281%50%106,57

Chỉ số chi tiết từng giải

South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 704 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
308/376 (81%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
5/24 (20%)
Chuyền dài chính xác
17/41 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
9
Phá bóng
15
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/38 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 16
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
111
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ayabulela Maxwele · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs MilfordB 0-1840010029/3901/2—6,40
20/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Kaizer ChiefsH 0-0900000122/3323/3—6,14
13/09/2026South Africa Premier Soccer League@ SiweleleH 1-1900010453/6202/2—7,20
06/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Mamelodi SundownsB 1-2900011244/4800/2—6,54
27/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Stellenbosch FCT 1-0800020044/5512/5V6,37
16/08/2026South Africa Premier Soccer League@ TS GalaxyH 0-0900010142/4523/10—6,67
13/08/2026South Africa Premier Soccer League@ Durban City FCH 0-0900020118/3324/9—6,11
01/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Chippa UnitedH 0-0900011156/6114/5—7,12
09/05/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Polokwane City FCH 0-0450000114/1800/1—6,56
07/05/2026South Africa Premier Soccer League@ AmaZuluH 1-1450010126/3213/6—6,36

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 100 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 275 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/202423100 nghìn €
10/06/202423250 nghìn €
09/01/202524250 nghìn €
27/05/202524250 nghìn €
11/12/202525250 nghìn €
04/06/202625275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/02/2025Bloemfontein CelticLamontville Golden ArrowsChuyển nhượng—
29/06/2023Tshakhuma Tsha Madzivhandila FCBloemfontein CelticCho mượn—
31/12/2022Bloemfontein CelticTshakhuma Tsha Madzivhandila FCChuyển nhượng—
30/06/2022Royal AM FC ReservesBloemfontein CelticChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy50
  • Sức mạnh48
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com