
Ghazl El Mahallah
Phong độ: TBHBB
Ghazl El Mahallah sẽ gặp Abou Qir Fertilizers SC lúc 22:00 ngày 31/10/2026 tại Ngoại hạng Ai Cập.
Đội hình Ghazl El Mahallah
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 29 | EGY | 185 cm | — | |
| 16 | Thủ môn | 39 | EGY | 183 cm | 100 nghìn € | |
| 25 | Thủ môn | 35 | EGY | — | — | |
| 3 | Hậu vệ | 28 | EGY | — | 500 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 33 | EGY | — | 200 nghìn € | |
| 12 | Hậu vệ | 24 | EGY | — | 300 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 32 | EGY | — | 50 nghìn € | |
| 23 | Hậu vệ | 25 | ALG | — | 350 nghìn € | |
| 66 | Hậu vệ | 23 | — | — | 150 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 27 | EGY | — | 100 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | — | — | — | 400 nghìn € | |
| 5 | Tiền vệ | 24 | — | — | 150 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 28 | EGY | — | 125 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 20 | EGY | — | 250 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 27 | — | — | — | |
| 17 | Tiền vệ | 27 | EGY | — | — | |
| 20 | Tiền vệ | 23 | CIV | — | 350 nghìn € | |
| 30 | Tiền vệ | 27 | EGY | — | 75 nghìn € | |
| 63 | Tiền vệ | 27 | EGY | — | — | |
| 9 | Tiền đạo | 30 | TUN | 173 cm | 250 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 28 | MTN | 177 cm | — | |
| 41 | Tiền đạo | — | — | — | — | |
| 99 | Tiền đạo | 23 | EGY | — | — |