
F. Nechat Djabri là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Ghazl El Mahallah.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
636Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 83% | 71% | 1 | 0 | 6,62 |
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 196/236 (83%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 11/34 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/29 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/35 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 89
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 6 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ittihad Alexandria SC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/35 | 1 | 2/4 | — | 6,66 |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Smouha SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/38 | 1 | 3/3 | — | 6,17 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Zamalek SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 27/35 | 3 | 6/7 | V | 6,60 |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Bank El Ahly | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 31/38 | 5 | 6/7 | — | 6,67 |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Enppi | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/34 | 3 | 4/7 | — | 7,22 |
| 27/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Modern Sport FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/19 | 1 | 2/4 | — | 6,70 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Pyramids FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/37 | 2 | 2/3 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/07/2021 | 20 | 125 nghìn € |
| 01/01/2022 | 20 | 125 nghìn € |
| 19/06/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 26/07/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 01/02/2024 | 22 | 275 nghìn € |
| 25/06/2024 | 23 | 325 nghìn € |
| 02/01/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 25/06/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 18/12/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 10/06/2026 | 25 | 300 nghìn € |
| 29/09/2026 | 25 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | JS kabylie | Ghazl El Mahallah | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2021 | JS Kabylie U21 | JS kabylie | Chuyển nhượng | — |