
Abdel Rahman Osama là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Ghazl El Mahallah.
Tiểu sử Abdel Rahman Osama
Abdel Rahman Osama là tiền vệ thi đấu cho Ghazl El Mahallah, mang quốc tịch Egypt và hiện 27 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 7 trận với tổng 580 phút và điểm trung bình 5,51. Ở giải Ngoại hạng Ai Cập có 6 trận, còn tại Cúp Liên đoàn Ai Cập là 1 trận. Cầu thủ sinh ngày 01/09/1999.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
670Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 580 | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 83% | 58% | 0 | 0 | 6,61 |
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 580 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 249/300 (83%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 3/20 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 38/59 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/62 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 23
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 92
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ittihad Alexandria SC | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 45/49 | 3 | 6/14 | — | 7,70 |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Smouha SC | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 42/55 | 1 | 5/8 | — | 6,79 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Zamalek SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 30/36 | 1 | 6/14 | — | 6,34 |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Bank El Ahly | B 1-3 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 30/42 | 0 | 2/2 | — | 5,46 |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Enppi | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/37 | 4 | 9/11 | — | 7,16 |
| 27/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Modern Sport FC | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/31 | 0 | 2/5 | — | 6,21 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Pyramids FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/50 | 3 | 6/8 | — | 6,64 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ghazl El Mahallah | H 0-0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 0 | 0/1 | — | 6,11 |
| 18/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Petrojet | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 74/88 | 3 | 4/8 | — | 6,81 |
| 12/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Pharco | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 33/49 | 2 | 6/8 | — | 6,56 |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật51
- Tư duy51
- Sức mạnh46
- Thể lực41