Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohamed Koko

Ghazl El MahallahThủ mônEGY
35Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Mohamed Koko là thủ môn 35 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Ghazl El Mahallah.

Tiểu sử Mohamed Koko

Mohamed Koko là thủ môn của câu lạc bộ Ghazl El Mahallah, quốc tịch Egypt, hiện 35 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 01/01/1991 và có chân thuận là chân phải. Hợp đồng với câu lạc bộ có thời hạn đến 29/06/2028, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 150 nghìn € (2023). Ngày 04/07/2026, cầu thủ được chuyển nhượng từ Ceramica Cleopatra FC đến Ghazl El Mahallah. Ở Cúp Liên đoàn Ai Cập, cầu thủ có 1 trận được ghi nhận.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Ai Cập2026-2027—1190000——00—
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohamed Koko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ittihad Alexandria SCT 2-1dự bị000—0———
13/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Smouha SCB 0-1dự bị000—0———
01/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs EnppiH 0-0dự bị000—0———
27/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Modern Sport FCB 0-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20162550 nghìn €
10/01/20172550 nghìn €
19/07/20172650 nghìn €
25/12/201726100 nghìn €
22/05/201827100 nghìn €
12/12/201827100 nghìn €
01/06/201928100 nghìn €
01/02/202028100 nghìn €
11/11/202029100 nghìn €
12/05/202130100 nghìn €
09/12/202130100 nghìn €
14/09/202231150 nghìn €
23/02/202331150 nghìn €
23/04/202433100 nghìn €
02/10/202433100 nghìn €
13/02/202533100 nghìn €
12/06/20253450 nghìn €
30/11/20253450 nghìn €
19/05/20263550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/07/2026Ceramica Cleopatra FCGhazl El MahallahChuyển nhượng—
19/07/2023Ismaily SCCeramica Cleopatra FCCho mượn—
10/10/2022Ceramica Cleopatra FCIsmaily SCChuyển nhượng—
13/09/2021Misr Lel MakkasaCeramica Cleopatra FCChuyển nhượng—
30/06/2015Suez SCMisr Lel MakkasaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com