
Flamurtari
Albanian Division 1AlbaniaHLV Oltijon KernajaSân Flamurtari StadiumThành lập 1923Giá trị 2,8 triệu €
Phong độ: TTTHB
Flamurtari sẽ gặp Beselidhja Lezhe lúc 21:00 ngày 23/10/2026 tại Albanian Division 1.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 1.25 | 1.95 | 1.85 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 4 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 4 – 1 | 3 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 1.25 | 1.95 | 1.85 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (39 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Ariol Kaloshi | Thủ môn | 26 |
| 12 | Igor Aleksovski | Thủ môn | 31 |
| — | Vitija Ermal | Hậu vệ | 26 |
| — | Gustavo Adolfo Benjumea Jaramillo | Hậu vệ | 30 |
| — | Lancinet Sidibe | Hậu vệ | 29 |
| — | Ilir Allmuca | Hậu vệ | 30 |
| — | A. Kacbufi | Hậu vệ | 26 |
| — | Alex Peralta | Hậu vệ | 30 |
| — | Blerim Kotobelli | Hậu vệ | 34 |
| 2 | Fabio Hasa | Hậu vệ | 30 |
| 4 | Momcilo Rašo | Hậu vệ | 29 |
| 6 | Albi Alla | Hậu vệ | 33 |
| 17 | Bruno Telushi | Hậu vệ | 35 |
| 19 | Lorenc Trashi | Hậu vệ | 34 |
| 23 | Stivian Janku | Hậu vệ | 29 |
| 30 | Todor Todoroski | Hậu vệ | 27 |
| 44 | Dimitris Chantakias | Hậu vệ | 31 |
| — | Erjon Vucaj | Tiền vệ | 35 |
| — | Aleksander Dalanaj | Tiền vệ | 28 |
| — | Daniel Bregova | Tiền vệ | 21 |
| — | Paulo Estrela | Tiền vệ | 27 |
| 5 | Denis Pjeshka | Tiền vệ | 31 |
| 16 | Behar Ramadani | Tiền vệ | 36 |
| 18 | Eric Veiga | Tiền vệ | 29 |
| 22 | Cristian Nunez | Tiền vệ | 29 |
| 27 | Hamza·Ramani | Tiền vệ | 24 |
| — | Arlind Leshi | Tiền đạo | 20 |
| — | Erik Kondaj | Tiền đạo | 21 |
| — | Gersi Diamanti | Tiền đạo | 27 |
| — | Trimror·Selimi | Tiền đạo | 26 |
| — | Mehdi Coba | Tiền đạo | 26 |
| — | Jakup Berisha | Tiền đạo | 26 |
| — | Marjus Korreshi | Tiền đạo | 27 |
| — | Mario Gjata | Tiền đạo | 26 |
| — | Thierno Issiaga Barry Arévalo | Tiền đạo | 26 |
| — | Rodrigo Javier Migone | Tiền đạo | 30 |
| 82 | Redi Kasa | Tiền đạo | 25 |
| — | Enkelajdo Kamberaj | Không rõ | 24 |
| — | Eslit Sala | Không rõ | 26 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Flamurtari là khi nào?
- Flamurtari gặp Beselidhja Lezhe trên sân nhà lúc 21:00 ngày 23/10/2026, giải Albanian Division 1.
- Flamurtari đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Flamurtari 3 thắng, 1 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 16/10/2026 thắng KF Oriku 4-1 (Albanian Division 1).
- Đội hình Flamurtari có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Flamurtari có 39 cầu thủ, tuổi trung bình 28,2, tổng giá trị 2,8 triệu €; đắt giá nhất là Dimitris Chantakias (hậu vệ, 250 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Flamurtari?
- HLV trưởng là Oltijon Kernaja (ALB, 38 tuổi); sân nhà Flamurtari Stadium tại Vlore, sức chứa 8.500 chỗ.
- Flamurtari có bao nhiêu cầu thủ chấn thương hoặc treo giò?
- 1 cầu thủ Flamurtari hiện vắng mặt: Todor Todoroski.
- Thành tích Flamurtari mùa này tại Albanian Division 1?
- Tại Albanian Division 1, Flamurtari đã đá 6 trận, ghi 10 bàn, thủng lưới 6 (trung bình 1,67 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:38 22/10/2026 (giờ Việt Nam).