Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mehdi Coba

FlamurtariTiền đạoALB
26Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Mehdi Coba là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Flamurtari.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Albanian Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Albanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 125 nghìn €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/11/20202025 nghìn €
11/02/20212025 nghìn €
05/06/20212125 nghìn €
17/11/202121175 nghìn €
27/03/202222175 nghìn €
28/05/202222150 nghìn €
27/10/202222100 nghìn €
15/05/202323175 nghìn €
25/10/202323175 nghìn €
28/12/202323200 nghìn €
26/05/202424200 nghìn €
14/11/202424150 nghìn €
24/03/202525150 nghìn €
29/05/202525200 nghìn €
22/12/202525175 nghìn €
11/06/202626125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026KF Drenica SkenderajFlamurtariChuyển nhượng—
21/01/2026GjilaniKF Drenica SkenderajChuyển nhượng—
30/06/2025Vllaznia ShkoderGjilaniChuyển nhượng—
08/09/2020FK Sabah 2Vllaznia ShkoderChuyển nhượng—
30/06/2019Albanian Ajax School U19FK Sabah 2Chuyển nhượng—
30/06/2017Albanian Ajax School U17Albanian Ajax School U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com