
Stivian Janku là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Flamurtari.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/06/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 13/11/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 14/01/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 27/06/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 01/01/2020 | 22 | 175 nghìn € |
| 16/11/2020 | 23 | 175 nghìn € |
| 11/02/2021 | 23 | 175 nghìn € |
| 05/06/2021 | 23 | 175 nghìn € |
| 27/10/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 15/05/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 25/10/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 28/12/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 26/05/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 05/12/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 24/03/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 29/05/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 29/12/2025 | 28 | 50 nghìn € |
| 08/06/2026 | 28 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Flamurtari | Besëlidhja | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2025 | FC Feronikeli 74 | Flamurtari | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2024 | FC Dinamo City | FC Feronikeli 74 | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2024 | Egnatia | FC Dinamo City | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2023 | KS Bylis | Egnatia | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | KF Luftetari | KS Bylis | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | KS Bylis | KF Luftetari | Cho mượn | — |
| 30/08/2018 | KF Luftetari | KS Bylis | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2017 | Partizani Tirana | KF Luftetari | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2016 | FK Partizani B | Partizani Tirana | Chuyển nhượng | — |
| 23/09/2015 | KF Delvina | FK Partizani B | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2013 | Unknown | KF Delvina | Chuyển nhượng | — |